translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tình hữu nghị" (1件)
tình hữu nghị
日本語 友好、友情
Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
パンダは二国間の友好を象徴しています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tình hữu nghị" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tình hữu nghị" (4件)
Gắn chặt tình hữu nghị.
友好関係を固く結ぶ。
Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
パンダは二国間の友好を象徴しています。
Tình hữu nghị giữa hai dân tộc ngày càng bền chặt.
両民族間の友情はますます強固になっています。
Chúng ta cần vun đắp tình hữu nghị giữa các quốc gia.
私たちは国家間の友情を築き上げる必要があります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)