menu_book
見出し語検索結果 "tình hữu nghị" (1件)
tình hữu nghị
日本語
名友好、友情
Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
パンダは二国間の友好を象徴しています。
swap_horiz
類語検索結果 "tình hữu nghị" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tình hữu nghị" (2件)
Gắn chặt tình hữu nghị.
友好関係を固く結ぶ。
Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
パンダは二国間の友好を象徴しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)